Rubric Report Reading Analysis
| Tiêu chí | 1 | 3 | 5 |
|---|---|---|---|
| Metrics reading | Chỉ liệt kê số | Có context cơ bản | Đọc số theo funnel và stage rõ |
| Insight quality | Suy đoán mạnh | Có insight nhưng mỏng | Insight bám symptom và evidence |
| Action quality | Action chung chung | Có action nhưng chưa ưu tiên | Action rõ priority, risk, confidence |
| Limitation note | Không có | Có nêu sơ bộ | Nêu limitation và confidence rõ |