Glossary
A. Marketing terms
Audience
Nhóm người có problem, motivation và context tương đối giống nhau.Dễ nhầm với: targeting.
Positioning
Cách thương hiệu muốn được hiểu trong tương quan với lựa chọn thay thế.Offer
Gói lời hứa, proof, điều kiện và risk reducer giúp quyết định dễ hơn.JTBD
Job To Be Done, công việc khách hàng đang “thuê” sản phẩm giải quyết.B. Funnel terms
Awareness
Giai đoạn người dùng bắt đầu nhận ra vấn đề hoặc thương hiệu.Consideration
Giai đoạn so sánh giải pháp và cân nhắc lý do tin.Conversion
Giai đoạn hành động có giá trị như mua hoặc để lại lead.C. Paid ads terms
Objective
Điều platform được yêu cầu ưu tiên trong delivery.Dễ nhầm với: KPI, business objective.
Optimization event
Tín hiệu cụ thể mà platform dùng để học và tối ưu ai có khả năng làm hành động đó hơn.Campaign / Ad set / Ad
Ba tầng structure Meta-first tương ứng với mục tiêu, nhóm điều kiện delivery và creative unit.D. Metrics terms
CTR
Click-through rate, tỷ lệ click trên impression.Dễ nhầm với: CVR.
CVR
Conversion rate, tỷ lệ chuyển đổi trên click hoặc session tùy ngữ cảnh.Dễ nhầm với: CTR.
CPC
Cost per click, chi phí cho mỗi click.Dễ nhầm với: CPA.
CPA
Cost per acquisition/action, chi phí cho một hành động mục tiêu.Dễ nhầm với: CPC.
ROAS
Return on ad spend, doanh thu trên chi tiêu quảng cáo.Dễ nhầm với: profit.
Signal quality
Mức đáng tin và hữu ích của dữ liệu sự kiện hoặc conversion đang được dùng để đọc và tối ưu campaign.Dễ nhầm với: business quality.
E. Creative and content terms
Angle
Góc tiếp cận chiến lược cho cùng một offer hoặc problem.Dễ nhầm với: hook.
Hook
Mở đầu hoặc điểm kéo chú ý ngay lập tức trong creative.Dễ nhầm với: angle.
CTA
Call To Action, bước tiếp theo bạn muốn người dùng làm.Creative fatigue
Tình trạng creative mất hiệu quả do audience đã thấy quá nhiều hoặc đã học hết novelty.F. Academy terms
Deliverable
Output cụ thể learner phải nộp và có thể review được.Weekly gate
Checkpoint mentor dùng để chốt learner có thể sang nhịp tiếp theo hay cần sửa trước.Readiness
Mức sẵn sàng của learner để tham gia task thật ở phạm vi phù hợp.G. Cặp dễ nhầm bắt buộc
| Cặp thuật ngữ | Cách hiểu nhanh |
|---|---|
| Audience vs targeting | Audience là nhóm người thật ngoài đời; targeting là cơ chế platform dùng để tiếp cận họ |
| Hook vs angle | Hook kéo sự chú ý ngay lập tức; angle là góc tiếp cận chiến lược |
| CTR vs CVR | CTR nói về phản ứng với ad; CVR nói về hiệu quả của traffic sau click |
| CPC vs CPA | CPC là giá click; CPA là giá cho hành động mục tiêu |
| Campaign objective vs business objective | Business objective là kết quả doanh nghiệp muốn đạt; campaign objective là thứ platform được yêu cầu ưu tiên |
| ROAS vs profit | ROAS là doanh thu trên ad spend; profit còn tính nhiều loại chi phí khác |
| Organic content vs paid creative | Organic có thể tối ưu reach hoặc engagement tự nhiên; paid creative phải phục vụ objective và signal rõ |
| Test vs scale | Test để học; scale để tăng volume sau khi đã hiểu vì sao đang hiệu quả |
| Attribution vs platform-reported result | Attribution là logic gán công; platform-reported result là cách từng nền tảng đang báo phần tín hiệu mà nó thấy |
| Attribution vs real business impact | Attribution là cách gán công; business impact là tác động kinh doanh thật rộng hơn |
| Signal quality vs business quality | Signal quality nói về dữ liệu để platform học; business quality nói về giá trị kinh doanh thật của kết quả đó |
Đọc tiếp
- Xem cặp dễ nhầm tại /reference/quick-compare-terms.
- Xem chỉ số thường dùng tại /reference/common-metrics.