| Objective vs KPI | Objective là thứ platform tối ưu; KPI là chỉ số team dùng để đánh giá thành công |
| Campaign objective vs business objective | Business objective là kết quả doanh nghiệp muốn đạt; campaign objective là chỉ dẫn delivery cho platform |
| Audience vs targeting | Audience là nhóm người thật ngoài đời; targeting là cách platform giúp tiếp cận một phần nhóm đó |
| Hook vs angle | Hook là câu mở hoặc yếu tố kéo chú ý; angle là góc tiếp cận chiến lược |
| CTR vs CVR | CTR phản ánh phản ứng với ad; CVR phản ánh hiệu quả của click/traffic/landing/offer |
| CPC vs CPA | CPC là giá click; CPA là giá cho hành động mục tiêu cuối hơn |
| ROAS vs profit | ROAS là doanh thu / ad spend; profit còn phụ thuộc COGS, vận hành, hoàn hàng và nhiều chi phí khác |
| Organic content vs paid creative | Organic có thể tối ưu cho reach hoặc engagement tự nhiên; paid creative phải phục vụ objective và signal rõ |
| Test vs optimize vs scale | Test để học; optimize để sửa theo tín hiệu; scale để tăng volume sau khi đã hiểu vì sao đang hiệu quả |
| Attribution vs platform-reported result | Attribution là logic gán công; platform-reported result là số từng nền tảng đang báo trong phạm vi tín hiệu của nó |
| Attribution vs real business impact | Attribution là cách gán công; business impact là tác động kinh doanh thật, rộng hơn số platform báo |
| Signal quality vs business quality | Signal quality nói về độ sạch và hữu ích của dữ liệu; business quality nói về giá trị kinh doanh thật của hành động đó |