Weekly Snapshot
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Level | Platform Foundation |
| Estimated effort | 12-14 giờ |
| Main deliverables | Platform review worksheet, platform comparison note, starter hypothesis note, weekly reflection |
| Primary outcome | Nói rõ vai trò, điểm mạnh, điểm rủi ro và use case cơ bản của Meta, Google, TikTok |
| Mentor checkpoint | Review logic platform, chưa là gate cứng riêng |
| Pass signal | Learner có thể giải thích vì sao cùng một bài toán không nên copy-paste cùng một logic lên cả 3 platform |
Mục Tiêu Tuần
Knowledge
- Hiểu vai trò và logic vận hành cơ bản của Meta Ads.
- Hiểu search intent basics, keyword mindset và ad relevance basics của Google Ads.
- Hiểu creative-first mindset, native feel và hook importance của TikTok Ads.
- Hiểu common failure patterns và beginner mistakes của từng platform.
Skill
- Review được Meta/Google/TikTok ở mức logic setup và reading basics.
- Viết được platform comparison note cho một hero product.
- Nêu được hypothesis ban đầu về platform fit cho một offer.
Mindset
- Không chọn platform chỉ vì “đang hot”.
- Không copy cùng một creative và cùng một expectation sang mọi nền tảng.
- Không nhầm platform term với platform logic.
Why This Week Matters
Người mới rất hay mắc hai cực đoan:- nghĩ mọi platform chỉ khác tên gọi của tầng setup;
- hoặc nghĩ mỗi platform khác nhau hoàn toàn đến mức không thấy quy luật chung.
- platform nào cũng cần objective, signal, message, landing fit;
- nhưng Meta, Google và TikTok lại khác nhau rõ ở intent, creative demand và risk profile.
Core Concepts / Mental Models
1. Platform physics
Mỗi platform có “physics” riêng:- Meta: audience + message + creative iteration.
- Google: intent + keyword + relevance.
- TikTok: hook + native creative + fast attention decision.
2. Interruption vs intent
- Meta và TikTok thường mang tính interruption / discovery mạnh hơn.
- Google Search thường bắt nhu cầu đã được biểu đạt rõ hơn.
3. Creative demand curve
Không phải platform nào cũng “đòi creative” giống nhau. TikTok thường đòi creative freshness và native feel mạnh hơn; Google Search đòi relevance theo intent; Meta đòi balance giữa message, audience và signal.4. Platform-reported success is contextual
Một metric ổn trên platform này chưa chắc mang nghĩa tương tự trên platform khác. Learner phải đọc metric trong đúng “physics” của từng nơi.Daily Learning Units
Unit 1 - Meta Ads system
Focus- Meta structure, objective basics, audience basics, budget basics, beginner pitfalls.
- Campaign / ad set / ad.
- Objective and optimization event basics.
- Common failure patterns.
- Điền phần Meta trong platform review worksheet.
Unit 2 - Google Ads system
Focus- Search intent, keyword mindset, campaign / ad group / ad logic.
- Match type ở mức nền.
- Ad relevance basics.
- Landing fit basics.
- Điền phần Google trong worksheet.
- Viết 3 truy vấn giả định và intent phía sau.
Unit 3 - TikTok Ads system
Focus- Hook, scroll-stop, native-feeling creative, angle testing basics.
- Campaign / ad group / ad basics.
- Creative-first mindset.
- Failure patterns trên TikTok.
- Điền phần TikTok trong worksheet.
- Viết 2 opening directions cho cùng một angle.
Unit 4 - Platform comparison workshop
Focus- So sánh cả ba nền tảng trên cùng một hero product.
- Platform fit theo intent, creative demand, risk note, signal note.
- Viết platform comparison note: khi nào chọn Meta trước, Google trước, TikTok trước.
Unit 5 - Starter hypothesis note
Focus- Chuyển platform understanding thành giả thuyết ban đầu.
- Không cần “đúng tuyệt đối”; cần hợp lý và explainable.
- Viết 1 starter hypothesis note về platform ưu tiên cho hero product.
- Reflection: platform nào mình dễ hiểu sai nhất và vì sao.
Deliverables Table
| Deliverable | Mục đích | Format mong đợi | Done when |
|---|---|---|---|
platform_review_worksheet.md | Tóm lược logic từng nền tảng | Bảng Meta/Google/TikTok | Có structure, metric, risk note cho từng platform |
platform_comparison_note.md | So sánh use case và fit | Note 1 trang | Có lý do ưu tiên platform rõ ràng |
starter_hypothesis_note.md | Biến platform understanding thành action thinking | 1-2 hypothesis ngắn | Có platform choice + why + risk |
weekly_reflection.md | Ghi lại điểm còn mù | 5-7 bullet | Có 1 platform learner muốn mentor soi kỹ |
Mini Rubric
| Tiêu chí | Chưa đạt | Đạt | Mạnh |
|---|---|---|---|
| Platform logic | Chỉ nhớ tên tầng | Hiểu vai trò cơ bản | Hiểu rõ intent, creative demand, risk |
| Comparison quality | So sánh cảm tính | Có khung so sánh | So sánh rõ theo use case |
| Hypothesis quality | Chọn platform không có lý do | Có lý do sơ bộ | Có platform priority + risk note rõ |
| Practicality | Khó dùng | Dùng được một phần | Dùng tiếp được cho capstone/planning |
Common Mistakes
- Nghĩ Google chỉ là “Meta có thêm từ khóa”.
- Nghĩ TikTok chỉ cần video nhanh là đủ.
- Chọn Meta vì quen thuộc, không vì bài toán phù hợp.
- Đọc metric của platform này bằng kỳ vọng của platform khác.
Mentor Review Guide
Mentor nên kiểm gì
- Learner có thật sự hiểu “platform physics” hay chỉ gom fact rời.
- Comparison note có grounded vào use case của hero product không.
- Hypothesis note có nói rõ rủi ro khi ưu tiên platform đó không.
Câu hỏi review nên dùng
- Nếu offer này có intent mua sẵn thấp, platform nào hợp hơn và vì sao?
- Cùng một CTR, vì sao ý nghĩa trên Search và TikTok có thể khác nhau?
- Điểm yếu lớn nhất của platform learner vừa ưu tiên là gì?
Red flags
- So sánh platform bằng định kiến chung chung.
- Worksheet ghi đầy đủ nhưng không giải thích được.
- Hypothesis note nghe tự tin nhưng không có caveat.
Self-Check Checklist
- Tôi có thể giải thích Meta, Google, TikTok khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất.
- Tôi có thể nêu ít nhất 1 beginner mistake của từng platform.
- Tôi có thể nói khi nào Search intent nên được ưu tiên hơn feed discovery.
- Tôi có thể chỉ ra vì sao TikTok đòi hỏi creative discipline khác Meta.
- Tôi biết platform priority note của mình còn phụ thuộc assumption nào.
Closing Section
Sau tuần 5, learner không còn nhìn platform như “3 bộ menu khác nhau”, mà như 3 môi trường ra quyết định khác nhau. Đây là nền để tuần 6 đi vào measurement mà không bị nhầm lẫn giữa performance symptom của từng kênh và quality của cả hệ thống.Related References
- Assignment: /assignments/week-05-assignment
- Platforms: /platforms/meta-ads-foundation, /platforms/google-ads-foundation, /platforms/tiktok-ads-foundation, /platforms/platform-comparison
- Templates: /templates/platform-review-worksheet, /templates/weekly-reflection-template
- Evaluation: /evaluation/rubric-platform-understanding
- Learner guide: /learner-guide/how-to-read-ad-data
- Reference: /reference/platform-terms-comparison