Weekly Snapshot
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Level | Optimization Lab |
| Estimated effort | 12-14 giờ |
| Main deliverables | Creative test plan, hypothesis log, ads report, optimization log |
| Primary outcome | Viết được hypothesis và next action bám dữ liệu, không theo cảm giác |
| Mentor checkpoint | Review sâu reasoning trước tuần capstone |
| Pass signal | Learner phân biệt được symptom, diagnosis, missing info và action ưu tiên |
Mục Tiêu Tuần
Knowledge
- Hiểu hypothesis trong ads optimization là gì.
- Hiểu test angle, hook, offer, CTA, format ở mức cơ bản.
- Hiểu creative fatigue, audience issue, landing issue, offer issue và signal issue khác nhau ra sao.
- Hiểu report usable phải có metrics, insight, action, limitation, confidence level.
Skill
- Viết được creative test plan.
- Giữ được hypothesis log và optimization log có logic.
- Đọc được symptom và chọn next action ưu tiên.
- Viết được ads report ngắn nhưng usable cho mentor hoặc lead.
Mindset
- Không thay nhiều biến cùng lúc.
- Không đổ mọi vấn đề cho creative.
- Không xem report là ảnh chụp số.
Why This Week Matters
Nhiều team có đủ data nhưng vẫn tối ưu sai vì không có discipline trong suy luận. Tuần 7 buộc learner phải đi theo trục:symptom -> possible causes -> missing info -> hypothesis -> controlled action -> report
Nếu tuần này yếu, capstone tuần 8 sẽ rất dễ biến thành một bản “tổng hợp file” thay vì một package có decision quality.
Core Concepts / Mental Models
1. Hypothesis loop
Một hypothesis usable cần có:- symptom hiện tại;
- nguyên nhân nghi ngờ;
- biến định thay đổi;
- metric dùng để đọc;
- kết quả mong chờ.
2. One-variable discipline
Test mạnh không phải test “nhiều thứ”. Test mạnh là biết đang giữ cái gì cố định và đang đổi cái gì.3. 5-lens diagnosis
- Creative
- Audience
- Landing
- Offer
- Signal / tracking
4. Report = metrics + insight + action + limitation
Nếu thiếu một trong bốn lớp này, report rất dễ trở thành:- bảng số không có nghĩa;
- hoặc ý kiến cá nhân được trang trí bằng vài metric.
Daily Learning Units
Unit 1 - Hypothesis design
Focus- Viết hypothesis đủ rõ để test.
- Symptom-led hypothesis.
- Cause-change-result format.
- Viết 3 hypothesis cho 3 symptom khác nhau.
- Loại bỏ hypothesis quá chung kiểu “đổi creative thử xem”.
Unit 2 - Creative test planning
Focus- Chốt variable, control, success metric, read window.
- Test angle, hook, CTA, offer, format.
- Stop / continue note ở mức cơ bản.
- Hoàn thiện creative test plan cho 1 use case.
Unit 3 - Diagnosis lab
Focus- Dùng 5-lens diagnosis để tránh kết luận vội.
- Khi nào creative issue chỉ là symptom của landing mismatch.
- Khi nào signal quality làm diagnosis lệch.
- Điền hypothesis log cho 1 case data mẫu.
Unit 4 - Report writing
Focus- Tách metrics, insight, action, limitation.
- Confidence level cho người mới.
- Cách viết next action proposal không quá tay.
- Viết ads report 1 trang cho mentor.
Unit 5 - Optimization log workshop
Focus- Giữ record về thay đổi, lý do và learning.
- Optimization log giúp tránh lặp lại thay đổi vô ích.
- Hoàn thiện optimization log cho một vòng test giả định.
- Reflection: quyết định nào trong report của mình còn yếu nhất.
Deliverables Table
| Deliverable | Mục đích | Format mong đợi | Done when |
|---|---|---|---|
creative_test_plan.md | Chốt test logic | Bảng hypothesis, variable, control, metric, read window | Đọc vào biết đang test gì và vì sao |
hypothesis_log.md | Ghi lại symptom, giả thuyết và learning | Log theo vòng test | Có fact, inference và learning rõ |
ads_report.md | Report usable cho mentor/lead | 1 trang tách metrics, insight, action, limitation | Không lẫn fact với opinion |
optimization_log.md | Ghi thay đổi và quyết định | Log change-reason-expected-result | Có thể dùng lại cho capstone |
Mini Rubric
| Tiêu chí | Chưa đạt | Đạt | Mạnh |
|---|---|---|---|
| Hypothesis quality | Mơ hồ, cảm tính | Có symptom-cause-change | Rõ biến test, metric, expected learning |
| Diagnosis depth | Chốt vội | Có 2-3 khả năng | Có missing info và limitation rõ |
| Report clarity | Chỉ mô tả số | Có insight cơ bản | Tách tốt metrics, insight, action, confidence |
| Decision discipline | Đổi ngẫu nhiên | Có ưu tiên cơ bản | Thay đổi có kiểm soát, có restraint |
Common Mistakes
- Đổi nhiều biến rồi không biết cái gì tạo kết quả.
- Đổ hết lỗi cho creative.
- Report chỉ nói “CTR giảm” mà không nói implication.
- Đề xuất scale khi confidence level còn thấp.
Mentor Review Guide
Mentor nên kiểm gì
- Hypothesis có usable không hay vẫn là cảm giác.
- Ads report có nói rõ limitation không.
- Optimization log có cho thấy learner hiểu “không nên làm gì” không.
Câu hỏi review nên dùng
- Tại sao đây là hypothesis đáng test trước nhất?
- Nếu symptom này do landing chứ không phải creative, plan hiện tại có học được điều đó không?
- Recommendation nào trong report đang có confidence thấp nhất?
Red flags
- Test plan rất đầy đủ nhưng không có control rõ.
- Report nhiều số nhưng không có diagnosis.
- Optimization log giống changelog hơn là learning log.
Self-Check Checklist
- Tôi có thể viết hypothesis theo format symptom-cause-change-result.
- Tôi có thể chỉ ra biến nào đang được giữ cố định.
- Tôi có thể nói 2 nguyên nhân khả dĩ cho cùng một symptom.
- Tôi có thể viết report mà không lẫn metrics với insight.
- Tôi biết đề xuất nào của mình còn confidence thấp và vì sao.
Closing Section
Tuần 7 là rehearsal trực tiếp cho capstone. Nếu learner làm tốt tuần này, tuần 8 sẽ không còn là “bài cuối để gom điểm”, mà là một bài diễn tập rất gần với cách team thật sự đọc, chẩn đoán và quyết định trong paid ads.Related References
- Assignment: /assignments/week-07-assignment
- Labs: /labs/creative-testing-lab, /labs/optimization-diagnosis-lab, /labs/report-reading-lab
- Templates: /templates/creative-test-plan-template, /templates/hypothesis-log-template, /templates/ads-report-template, /templates/optimization-log-template
- Evaluation: /evaluation/rubric-creative-test-plan, /evaluation/rubric-report-reading-analysis, /evaluation/rubric-optimization-reasoning
- Learner guide: /learner-guide/how-to-build-hypotheses
- Reference: /reference/diagnosis-frameworks