Weekly Snapshot
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Level | Final Stage |
| Estimated effort | 14-16 giờ |
| Main deliverables | Capstone submission, final report, defense notes |
| Primary outcome | Tạo được package logic xuyên từ audience tới recommendation |
| Mentor checkpoint | Gate cuối khóa, chốt readiness |
| Pass signal | Capstone >= 70/100, không còn blocker về funnel, message, platform logic, measurement hoặc diagnosis |
Mục Tiêu Tuần
Knowledge
- Hiểu cách gom research, strategy, platform, tracking và analysis thành một câu chuyện thống nhất.
- Hiểu cách trình bày limitation và confidence level trong final report.
- Hiểu readiness khác “biết làm hết mọi thứ” như thế nào.
Skill
- Hoàn thiện full mini project package.
- Đọc mock results và chẩn đoán theo funnel + platform + signal.
- Defense được lựa chọn về platform priority, structure, tracking và next action.
Mindset
- Không cố làm quá rộng để rồi mọi phần đều nửa vời.
- Không dùng hình thức để che logic.
- Không giấu assumption hoặc missing info.
Why This Week Matters
Tuần 8 là nơi mentor trả lời câu hỏi quan trọng nhất của khóa học: learner đã đủ sẵn sàng để hỗ trợ campaign thật ở mức nào. Nó không chỉ là chấm file. Nó là chấm:- chain reasoning;
- decision quality;
- khả năng giải thích;
- mức độ biết giới hạn của chính mình.
Core Concepts / Mental Models
1. Scope control beats scope inflation
Capstone tốt không phải capstone làm rộng nhất. Nó là capstone chọn phạm vi vừa đủ để thể hiện tư duy rõ ràng.2. Integrated reasoning chain
Một paid ads package mạnh phải nối được:audience -> positioning -> offer/message -> platform approach -> tracking -> diagnosis -> next action
3. Confidence with humility
Learner không cần giả vờ chắc 100%. Điều cần là:- biết chỗ nào là fact;
- chỗ nào là inference;
- chỗ nào là confidence thấp.
4. Readiness is bounded capability
Readiness không phải “có thể tự làm mọi thứ”. Readiness là:- biết làm gì trong phạm vi nào;
- biết cần review ở đâu;
- biết không nên tự quyết chỗ nào.
Daily Learning Units
Unit 1 - Break down the brief
Focus- Chốt scope, audience chính, offer và platform priority.
- Cách bóc brief theo logic ra quyết định.
- Cách ghi assumption ngay từ đầu.
- Annotate brief capstone.
- Viết 5 assumption chính.
Unit 2 - Build the campaign approach
Focus- Gom positioning, message, platform fit và campaign structure.
- Cách giữ approach vừa đủ chi tiết để review nhưng không sa vào UI implementation.
- Viết phần campaign approach trong capstone submission.
Unit 3 - Measurement and testing note
Focus- Chốt event, signal risk, test direction.
- Khi nào nên dùng proxy event.
- Khi nào phải nói rõ signal limitation.
- Viết tracking note và creative testing note.
Unit 4 - Read mock results and diagnose
Focus- Chuyển kết quả mẫu thành diagnosis và action.
- Cách tách symptom, suspected causes, missing info, confidence.
- Viết final report draft.
Unit 5 - Defense prep
Focus- Chuẩn bị phần giải thích logic với mentor.
- Cách bảo vệ quyết định không hoàn hảo nhưng có cơ sở.
- Hoàn thiện defense notes.
- Tự chấm readiness level sơ bộ.
Deliverables Table
| Deliverable | Mục đích | Format mong đợi | Done when |
|---|---|---|---|
capstone_submission.md | Gom toàn bộ reasoning thành package review được | Theo template chính thức | Có đủ audience, message, platform, tracking, diagnosis, action |
final_report.md | Tạo tài liệu ra quyết định ngắn gọn | 1-2 trang | Tách rõ fact, insight, action, limitation |
defense_notes.md | Chuẩn bị phần bảo vệ với mentor | Bullet có rationale | Trả lời được “vì sao” cho quyết định chính |
Mini Rubric
| Tiêu chí | Chưa đạt | Đạt | Mạnh |
|---|---|---|---|
| End-to-end logic | Rời rạc | Có logic cơ bản | Nối rõ từ audience tới action |
| Analysis quality | Chỉ tóm tắt số | Có diagnosis sơ bộ | Diagnosis có limitation và confidence |
| Recommendation quality | Chung chung | Có next action | Next action rõ ưu tiên, hợp data |
| Defense readiness | Khó giải thích | Trả lời được một phần | Giải thích rõ, có self-awareness |
Common Mistakes
- Chọn scope quá lớn rồi làm phần nào cũng mỏng.
- Đưa ra quá nhiều recommendation cùng lúc.
- Final report viết như recap thay vì decision memo.
- Defense notes chỉ lặp lại file đã nộp mà không giải thích logic.
Mentor Review Guide
Mentor nên kiểm gì
- Package có integrated reasoning chain không.
- Learner có biết đâu là assumption và đâu là fact không.
- Recommendation có tương xứng với dữ liệu và mức confidence không.
- Readiness level learner tự chấm có thực tế không.
Câu hỏi review nên dùng
- Vì sao em chọn platform priority này thay vì platform còn lại?
- Nếu signal hiện tại kém hơn em nghĩ, action nào trong report sẽ thay đổi đầu tiên?
- Recommendation nào em tự tin nhất, recommendation nào em ít tự tin nhất?
Red flags
- Package rất nhiều trang nhưng không có trọng tâm.
- Report chỉ kể lại số.
- Learner không nói được limitation.
Self-Check Checklist
- Tôi có thể giải thích chain reasoning của bài trong 2-3 phút.
- Tôi có thể nói rõ 3 assumption lớn nhất của capstone.
- Tôi có thể chỉ ra recommendation nào đang có confidence thấp.
- Tôi có thể nói vì sao mình chưa khuyến nghị một số action khác.
- Tôi có thể tự đánh giá mình đang ở mức readiness nào và vì sao.
Closing Section
Nếu learner kết thúc tuần 8 tốt, họ không chỉ có một bài cuối khóa để nộp. Họ có một mini operating model cho cách mình sẽ đọc, phân tích và giao tiếp về paid ads trong công việc thật. Đó mới là giá trị dài hạn của academy này.Related References
- Assignment: /assignments/week-08-assignment
- Capstone: /capstone/project-brief, /capstone/submission-guide, /capstone/sample-capstone-structure
- Templates: /templates/capstone-submission-template
- Evaluation: /evaluation/rubric-capstone
- Learner guide: /learner-guide/how-to-ask-mentor-and-use-feedback
- Reference: /reference/quick-compare-terms